The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền im lặng tiếng Anh là gì?

quyền im lặng tiếng Anh là Right to silence /raɪt tə ˈsaɪləns/. Quyền không cần phải nói trong quá trình điều tra hoặc xét xử, nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị cáo.

Hình minh hoạ "quyền im lặng" tiếng Anh là "Right to silence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Right to silence

Danh từ
/raɪt tə ˈsaɪləns/

Ví dụ câu với quyền im lặng / Right to silence

  1. 1

    Người bị cáo đã chọn quyền im lặng để bảo vệ mình trong phiên tòa.

    The defendant exercised his right to silence during the trial.

  2. 2

    Luật sư khuyên khách hàng của mình sử dụng quyền im lặng để tránh tự buộc tội.

    The lawyer advised his client to exercise the right to silence to avoid self-incrimination.

Ghi chú dùng từ quyền im lặng

Quyền im lặng là quyền của người bị cáo không phải trả lời câu hỏi của cảnh sát hoặc tòa án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Miranda rights' (quyền Miranda), 'self-incrimination' (tự buộc tội), 'due process' (quy trình hợp lệ).

Video minh hoạ quyền im lặng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền im lặng

Câu hỏi thường gặp về "quyền im lặng"

Quyền im lặng tiếng Anh là gì?

Quyền im lặng tiếng Anh là "Right to silence" (danh từ), nghĩa là: Quyền không cần phải nói trong quá trình điều tra hoặc xét xử, nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị cáo.

"Right to silence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Right to silence" nghĩa tiếng Việt là "quyền im lặng". Quyền im lặng là quyền của người bị cáo không phải trả lời câu hỏi của cảnh sát hoặc tòa án.

Phát âm "Right to silence" như thế nào?

"Right to silence" có phiên âm IPA /raɪt tə ˈsaɪləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Right to silence"?

The defendant exercised his right to silence during the trial. — Người bị cáo đã chọn quyền im lặng để bảo vệ mình trong phiên tòa.