Tiếng Việt
Khóa họp tiếng Anh là gì?
khóa họp tiếng Anh là Session /ˈsɛʃ.ən/. Phiên họp hoặc kỳ họp của một tổ chức hoặc cơ quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Session
Ví dụ câu với khóa họp / Session
- 1
Cuộc họp đã kết thúc sau một phiên họp dài.
The session was extended due to detailed discussions.
- 2
Các nghị sĩ đã bỏ phiếu trong phiên họp hôm nay.
The legislators voted during today's session.
Ghi chú dùng từ khóa họp
Khóa họp là một cuộc họp chính thức của một nhóm hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'meeting' (cuộc họp), 'conference' (hội nghị), 'assembly' (đại hội).
Video minh hoạ khóa họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khóa họp
Câu hỏi thường gặp về "khóa họp"
Khóa họp tiếng Anh là gì?
Khóa họp tiếng Anh là "Session" (danh từ), nghĩa là: Phiên họp hoặc kỳ họp của một tổ chức hoặc cơ quan.
"Session" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Session" nghĩa tiếng Việt là "khóa họp". Khóa họp là một cuộc họp chính thức của một nhóm hoặc tổ chức.
Phát âm "Session" như thế nào?
"Session" có phiên âm IPA /ˈsɛʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Session"?
The session was extended due to detailed discussions. — Cuộc họp đã kết thúc sau một phiên họp dài.