Tiếng Việt
Gioăng cao su tiếng Anh là gì?
Gioăng cao su tiếng Anh là Rubber gasket /ˈrʌbər ˈɡæskɪt/. Miếng đệm làm bằng cao su dùng để kín khít các khe hở trong máy móc hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rubber gasket
Ví dụ câu với Gioăng cao su / Rubber gasket
- 1
The plumber replaced the rubber gasket to stop the leak.
Thợ sửa ống nước đã thay miếng đệm cao su để ngăn rò rỉ.
- 2
Ensure the rubber gasket is properly seated before assembling the parts.
Đảm bảo miếng đệm cao su được đặt đúng vị trí trước khi lắp ráp các bộ phận.
Ghi chú dùng từ Gioăng cao su
Gioăng cao su là loại gioăng làm bằng cao su, giúp kín khít các khe hở. Các từ liên quan: 'seal' (đệm kín), 'O-ring' (gioăng hình vòng), 'washer' (đệm đĩa).
Video minh hoạ Gioăng cao su
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gioăng cao su
Câu hỏi thường gặp về "Gioăng cao su"
Gioăng cao su tiếng Anh là gì?
Gioăng cao su tiếng Anh là "Rubber gasket" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm làm bằng cao su dùng để kín khít các khe hở trong máy móc hoặc thiết bị.
"Rubber gasket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rubber gasket" nghĩa tiếng Việt là "Gioăng cao su". Gioăng cao su là loại gioăng làm bằng cao su, giúp kín khít các khe hở.
Phát âm "Rubber gasket" như thế nào?
"Rubber gasket" có phiên âm IPA /ˈrʌbər ˈɡæskɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rubber gasket"?
Thợ sửa ống nước đã thay miếng đệm cao su để ngăn rò rỉ. — The plumber replaced the rubber gasket to stop the leak.