Tiếng Việt
Ron máy tiếng Anh là gì?
Ron máy tiếng Anh là Engine gasket /ˈɛnʤɪn ˈɡæskɪt/. Miếng đệm kín giữa các bộ phận của động cơ để ngăn rò rỉ dầu hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Engine gasket
Ví dụ câu với Ron máy / Engine gasket
- 1
The mechanic replaced the engine gasket to prevent leaks.
Thợ sửa xe đã thay ron máy để ngăn rò rỉ.
- 2
A damaged engine gasket can cause engine overheating.
Ron máy bị hỏng có thể gây quá nhiệt cho động cơ.
Ghi chú dùng từ Ron máy
Ron máy là bộ phận giúp kín khít các bộ phận của động cơ, tránh rò rỉ. Các thuật ngữ liên quan: 'gasket' (đệm kín), 'seal' (đệm kín), 'compression' (áp suất).
Video minh hoạ Ron máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ron máy
Câu hỏi thường gặp về "Ron máy"
Ron máy tiếng Anh là gì?
Ron máy tiếng Anh là "Engine gasket" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm kín giữa các bộ phận của động cơ để ngăn rò rỉ dầu hoặc khí.
"Engine gasket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Engine gasket" nghĩa tiếng Việt là "Ron máy". Ron máy là bộ phận giúp kín khít các bộ phận của động cơ, tránh rò rỉ.
Phát âm "Engine gasket" như thế nào?
"Engine gasket" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn ˈɡæskɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Engine gasket"?
Thợ sửa xe đã thay ron máy để ngăn rò rỉ. — The mechanic replaced the engine gasket to prevent leaks.