The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới hạn chảy tiếng Anh là gì?

giới hạn chảy tiếng Anh là yield strength /jild strɛŋkθ/. Lực chịu kéo tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng trước khi bị biến dạng vĩnh viễn.

Hình minh hoạ "giới hạn chảy" tiếng Anh là "yield strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yield strength

Danh từ
/jild strɛŋkθ/

Ví dụ câu với giới hạn chảy / yield strength

  1. 1

    Chúng tôi cần kiểm tra giới hạn chảy của thép trước khi sử dụng trong xây dựng.

    We need to test the yield strength of the steel before using it in construction.

  2. 2

    Giới hạn chảy của hợp kim này cao, phù hợp cho các ứng dụng chịu tải lớn.

    The yield strength of this alloy is high, suitable for heavy load applications.

Ghi chú dùng từ giới hạn chảy

Giới hạn chảy là một đặc tính quan trọng của vật liệu, liên quan đến khả năng chịu lực trước khi biến dạng vĩnh viễn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tải trọng tối đa' (maximum load), 'độ bền kéo' (tensile strength), 'biến dạng' (deformation).

Video minh hoạ giới hạn chảy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới hạn chảy

Câu hỏi thường gặp về "giới hạn chảy"

Giới hạn chảy tiếng Anh là gì?

Giới hạn chảy tiếng Anh là "yield strength" (danh từ), nghĩa là: Lực chịu kéo tối đa mà vật liệu có thể chịu đựng trước khi bị biến dạng vĩnh viễn.

"yield strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yield strength" nghĩa tiếng Việt là "giới hạn chảy". Giới hạn chảy là một đặc tính quan trọng của vật liệu, liên quan đến khả năng chịu lực trước khi biến dạng vĩnh viễn.

Phát âm "yield strength" như thế nào?

"yield strength" có phiên âm IPA /jild strɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yield strength"?

We need to test the yield strength of the steel before using it in construction. — Chúng tôi cần kiểm tra giới hạn chảy của thép trước khi sử dụng trong xây dựng.