The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân số tiếng Anh là gì?

Quân số tiếng Anh là Troop strength /truːp strɛŋθ/. Số lượng binh lính hoặc lực lượng quân đội trong một đơn vị hoặc toàn bộ quân đội.

Hình minh hoạ "Quân số" tiếng Anh là "Troop strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Troop strength

Danh từ
/truːp strɛŋθ/

Ví dụ câu với Quân số / Troop strength

  1. 1

    Quân số của đơn vị này đã giảm đáng kể sau chiến tranh.

    The troop strength of this unit has decreased significantly after the war.

  2. 2

    Quân số của quân đội đã được tăng cường để chuẩn bị cho chiến dịch mới.

    The troop strength of the army has been increased to prepare for the new campaign.

Ghi chú dùng từ Quân số

Quân số đề cập đến số lượng binh sĩ hoặc lực lượng quân đội. Các từ liên quan: 'military personnel' (nhân sự quân sự), 'force' (lực lượng), 'army' (quân đội), 'deployment' (triển khai).

Video minh hoạ Quân số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quân số

Câu hỏi thường gặp về "Quân số"

Quân số tiếng Anh là gì?

Quân số tiếng Anh là "Troop strength" (danh từ), nghĩa là: Số lượng binh lính hoặc lực lượng quân đội trong một đơn vị hoặc toàn bộ quân đội.

"Troop strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Troop strength" nghĩa tiếng Việt là "Quân số". Quân số đề cập đến số lượng binh sĩ hoặc lực lượng quân đội.

Phát âm "Troop strength" như thế nào?

"Troop strength" có phiên âm IPA /truːp strɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Troop strength"?

The troop strength of this unit has decreased significantly after the war. — Quân số của đơn vị này đã giảm đáng kể sau chiến tranh.