The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội lực tiếng Anh là gì?

nội lực tiếng Anh là inner strength /ˈɪnə strɛŋθ/. Khả năng tinh thần hoặc thể chất giúp cá nhân vượt qua khó khăn.

Hình minh hoạ "nội lực" tiếng Anh là "inner strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inner strength

Danh từ
/ˈɪnə strɛŋθ/

Ví dụ câu với nội lực / inner strength

  1. 1

    Anh ấy đã vượt qua thử thách nhờ nội lực mạnh mẽ của mình.

    He overcame the challenge thanks to his strong inner strength.

  2. 2

    Nội lực là yếu tố quan trọng để thành công trong cuộc sống.

    Inner strength is an important factor for success in life.

Ghi chú dùng từ nội lực

Nội lực đề cập đến sức mạnh tinh thần hoặc thể chất của con người. Các từ liên quan gồm 'resilience' (khả năng phục hồi), 'mental toughness' (sức mạnh tinh thần), 'stamina' (sức bền).

Video minh hoạ nội lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội lực

Câu hỏi thường gặp về "nội lực"

Nội lực tiếng Anh là gì?

Nội lực tiếng Anh là "inner strength" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tinh thần hoặc thể chất giúp cá nhân vượt qua khó khăn.

"inner strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inner strength" nghĩa tiếng Việt là "nội lực". Nội lực đề cập đến sức mạnh tinh thần hoặc thể chất của con người.

Phát âm "inner strength" như thế nào?

"inner strength" có phiên âm IPA /ˈɪnə strɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inner strength"?

He overcame the challenge thanks to his strong inner strength. — Anh ấy đã vượt qua thử thách nhờ nội lực mạnh mẽ của mình.