The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thể lực tiếng Anh là gì?

thể lực tiếng Anh là physical strength /ˈfɪzɪkəl strɛŋkθ/. Khả năng về sức mạnh thể chất của cơ thể, thường liên quan đến sức bền và sức mạnh cơ bắp.

Hình minh hoạ "thể lực" tiếng Anh là "physical strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

physical strength

Danh từ
/ˈfɪzɪkəl strɛŋkθ/

Ví dụ câu với thể lực / physical strength

  1. 1

    Anh ấy tập thể dục để nâng cao thể lực của mình.

    He exercises regularly to improve his physical strength.

  2. 2

    Thể lực tốt giúp bạn hoàn thành các hoạt động nặng nhọc hơn.

    Good physical strength helps you perform more strenuous activities.

Ghi chú dùng từ thể lực

Thể lực liên quan đến sức mạnh thể chất, liên quan đến các từ như sức bền (endurance), sức mạnh cơ bắp (muscle strength), và thể thao (sports).

Video minh hoạ thể lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thể lực

Câu hỏi thường gặp về "thể lực"

Thể lực tiếng Anh là gì?

Thể lực tiếng Anh là "physical strength" (danh từ), nghĩa là: Khả năng về sức mạnh thể chất của cơ thể, thường liên quan đến sức bền và sức mạnh cơ bắp.

"physical strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"physical strength" nghĩa tiếng Việt là "thể lực". Thể lực liên quan đến sức mạnh thể chất, liên quan đến các từ như sức bền (endurance), sức mạnh cơ bắp (muscle strength), và thể thao (sports).

Phát âm "physical strength" như thế nào?

"physical strength" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪkəl strɛŋkθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "physical strength"?

He exercises regularly to improve his physical strength. — Anh ấy tập thể dục để nâng cao thể lực của mình.