The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phỉ sức tiếng Anh là gì?

phỉ sức tiếng Anh là To the capability of one's strength /tə ðə ˌkeɪpəˈbɪlɪti əv wʌnz strɛŋθ/. Làm việc hoặc hoạt động với năng lượng tối đa, vượt quá khả năng bình thường.

Hình minh hoạ "phỉ sức" tiếng Anh là "To the capability of one's strength"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

To the capability of one's strength

Cụm từ
/tə ðə ˌkeɪpəˈbɪlɪti əv wʌnz strɛŋθ/

Ví dụ câu với phỉ sức / To the capability of one's strength

  1. 1

    Anh ấy đã làm việc phỉ sức để hoàn thành dự án đúng hạn.

    He worked to the capability of his strength to finish the project on time.

  2. 2

    Cô ấy chạy phỉ sức trong cuộc thi marathon.

    She ran to the capability of her strength in the marathon race.

Ghi chú dùng từ phỉ sức

Diễn tả việc làm việc hết sức, vượt quá khả năng bình thường. Các từ liên quan: 'nỗ lực' (effort), 'bền bỉ' (perseverance), 'cống hiến' (dedication).

Video minh hoạ phỉ sức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phỉ sức

Câu hỏi thường gặp về "phỉ sức"

Phỉ sức tiếng Anh là gì?

Phỉ sức tiếng Anh là "To the capability of one's strength" (cụm từ), nghĩa là: Làm việc hoặc hoạt động với năng lượng tối đa, vượt quá khả năng bình thường.

"To the capability of one's strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"To the capability of one's strength" nghĩa tiếng Việt là "phỉ sức". Diễn tả việc làm việc hết sức, vượt quá khả năng bình thường.

Phát âm "To the capability of one's strength" như thế nào?

"To the capability of one's strength" có phiên âm IPA /tə ðə ˌkeɪpəˈbɪlɪti əv wʌnz strɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "To the capability of one's strength"?

He worked to the capability of his strength to finish the project on time. — Anh ấy đã làm việc phỉ sức để hoàn thành dự án đúng hạn.