Tiếng Việt
Giới hạn cho phép tiếng Anh là gì?
giới hạn cho phép tiếng Anh là allowable limit /əˈlaʊəbəl ˈlɪmət/. Giới hạn tối đa hoặc tối thiểu được chấp nhận hoặc cho phép trong một tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allowable limit
Ví dụ câu với giới hạn cho phép / allowable limit
- 1
Chúng ta cần tuân thủ giới hạn cho phép về tốc độ trên đường cao tốc.
We need to adhere to the allowable limit for speed on the highway.
- 2
Giới hạn cho phép của lượng thuốc là rất quan trọng để tránh tác dụng phụ.
The allowable limit of the medication dosage is very important to avoid side effects.
Ghi chú dùng từ giới hạn cho phép
Giới hạn cho phép đề cập đến mức tối đa hoặc tối thiểu được chấp nhận trong các quy định hoặc tiêu chuẩn. Các từ liên quan gồm 'threshold' (ngưỡng), 'standard' (tiêu chuẩn), và 'regulation' (quy định).
Video minh hoạ giới hạn cho phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giới hạn cho phép
Câu hỏi thường gặp về "giới hạn cho phép"
Giới hạn cho phép tiếng Anh là gì?
Giới hạn cho phép tiếng Anh là "allowable limit" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn tối đa hoặc tối thiểu được chấp nhận hoặc cho phép trong một tình huống nhất định.
"allowable limit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allowable limit" nghĩa tiếng Việt là "giới hạn cho phép". Giới hạn cho phép đề cập đến mức tối đa hoặc tối thiểu được chấp nhận trong các quy định hoặc tiêu chuẩn.
Phát âm "allowable limit" như thế nào?
"allowable limit" có phiên âm IPA /əˈlaʊəbəl ˈlɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allowable limit"?
We need to adhere to the allowable limit for speed on the highway. — Chúng ta cần tuân thủ giới hạn cho phép về tốc độ trên đường cao tốc.