The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới sắc tiếng Anh là gì?

giới sắc tiếng Anh là chastity precepts /ˈtʃæs.tɪ ˈpriː.sɛpts/. Các giới luật về giữ gìn trinh tiết trong đạo Phật.

Hình minh hoạ "giới sắc" tiếng Anh là "chastity precepts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chastity precepts

Danh từ
/ˈtʃæs.tɪ ˈpriː.sɛpts/

Ví dụ câu với giới sắc / chastity precepts

  1. 1

    Người tu hành phải tuân thủ các giới sắc để giữ gìn đạo đức.

    Monks must adhere to the chastity precepts to maintain their moral integrity.

  2. 2

    Các giới sắc giúp tăng cường sự trong sáng của tâm hồn.

    Chastity precepts help enhance the purity of the soul.

Ghi chú dùng từ giới sắc

Giới sắc là các quy tắc về trinh tiết trong đạo Phật, liên quan đến các giới luật như giới không tà dâm. Các thuật ngữ liên quan gồm có giới luật (precepts), đạo đức (morality), và tâm linh (spirituality).

Video minh hoạ giới sắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới sắc

Câu hỏi thường gặp về "giới sắc"

Giới sắc tiếng Anh là gì?

Giới sắc tiếng Anh là "chastity precepts" (danh từ), nghĩa là: Các giới luật về giữ gìn trinh tiết trong đạo Phật.

"chastity precepts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chastity precepts" nghĩa tiếng Việt là "giới sắc". Giới sắc là các quy tắc về trinh tiết trong đạo Phật, liên quan đến các giới luật như giới không tà dâm.

Phát âm "chastity precepts" như thế nào?

"chastity precepts" có phiên âm IPA /ˈtʃæs.tɪ ˈpriː.sɛpts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chastity precepts"?

Monks must adhere to the chastity precepts to maintain their moral integrity. — Người tu hành phải tuân thủ các giới sắc để giữ gìn đạo đức.