The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giới trẻ tiếng Anh là gì?

giới trẻ tiếng Anh là young /jʌŋ/. Những người trẻ tuổi, thường là thanh thiếu niên và người trẻ trong độ tuổi trưởng thành.

Hình minh hoạ "giới trẻ" tiếng Anh là "young"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

young

Danh từ
/jʌŋ/

Ví dụ câu với giới trẻ / young

  1. 1

    Giới trẻ ngày nay rất thích sử dụng mạng xã hội.

    Young people today love using social media.

  2. 2

    Các hoạt động dành cho giới trẻ rất phong phú.

    Activities for young people are very diverse.

Ghi chú dùng từ giới trẻ

Giới trẻ đề cập đến nhóm người trẻ tuổi, thường là thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ. Các từ liên quan gồm: 'teenagers' (thiếu niên), 'adolescents' (trẻ vị thành niên), 'youth' (tuổi trẻ).

Video minh hoạ giới trẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giới trẻ

Câu hỏi thường gặp về "giới trẻ"

Giới trẻ tiếng Anh là gì?

Giới trẻ tiếng Anh là "young" (danh từ), nghĩa là: Những người trẻ tuổi, thường là thanh thiếu niên và người trẻ trong độ tuổi trưởng thành.

"young" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"young" nghĩa tiếng Việt là "giới trẻ". Giới trẻ đề cập đến nhóm người trẻ tuổi, thường là thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ.

Phát âm "young" như thế nào?

"young" có phiên âm IPA /jʌŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "young"?

Young people today love using social media. — Giới trẻ ngày nay rất thích sử dụng mạng xã hội.