Tiếng Việt
Giới thượng lưu tiếng Anh là gì?
giới thượng lưu tiếng Anh là elite /ɪˈlit/. Những người thuộc tầng lớp xã hội cao, giàu có và có ảnh hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elite
Ví dụ câu với giới thượng lưu / elite
- 1
Anh ấy là thành viên của giới thượng lưu trong thành phố.
He is a member of the city's elite.
- 2
Giới thượng lưu thường có quyền lực và tài chính lớn.
The elite often hold significant power and financial resources.
Ghi chú dùng từ giới thượng lưu
Giới thượng lưu đề cập đến tầng lớp cao nhất trong xã hội, thường giàu có và quyền lực. Các từ liên quan gồm aristocracy (giai cấp quý tộc), upper class (tầng lớp trên), privileged class (tầng lớp đặc quyền).
Video minh hoạ giới thượng lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giới thượng lưu
Câu hỏi thường gặp về "giới thượng lưu"
Giới thượng lưu tiếng Anh là gì?
Giới thượng lưu tiếng Anh là "elite" (danh từ), nghĩa là: Những người thuộc tầng lớp xã hội cao, giàu có và có ảnh hưởng.
"elite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elite" nghĩa tiếng Việt là "giới thượng lưu". Giới thượng lưu đề cập đến tầng lớp cao nhất trong xã hội, thường giàu có và quyền lực.
Phát âm "elite" như thế nào?
"elite" có phiên âm IPA /ɪˈlit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elite"?
He is a member of the city's elite. — Anh ấy là thành viên của giới thượng lưu trong thành phố.