Tiếng Việt
Tinh nhuệ tiếng Anh là gì?
tinh nhuệ tiếng Anh là Elite /ɪˈliːt/. xuất sắc, ưu tú, thuộc về tầng lớp tinh hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elite
Ví dụ câu với tinh nhuệ / Elite
- 1
Anh ấy là một chiến binh tinh nhuệ trong đội.
He is an elite soldier in the team.
- 2
Các sinh viên này đều là những người tinh nhuệ của trường.
These students are all elites of the school.
Ghi chú dùng từ tinh nhuệ
Từ 'elite' dùng để chỉ những người hoặc nhóm xuất sắc, ưu tú nhất trong một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: 'excellence' (sự xuất sắc), 'top-tier' (hàng đầu), 'privileged' (đặc quyền).
Video minh hoạ tinh nhuệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh nhuệ
Câu hỏi thường gặp về "tinh nhuệ"
Tinh nhuệ tiếng Anh là gì?
Tinh nhuệ tiếng Anh là "Elite" (tính từ), nghĩa là: xuất sắc, ưu tú, thuộc về tầng lớp tinh hoa.
"Elite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elite" nghĩa tiếng Việt là "tinh nhuệ". Từ 'elite' dùng để chỉ những người hoặc nhóm xuất sắc, ưu tú nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Phát âm "Elite" như thế nào?
"Elite" có phiên âm IPA /ɪˈliːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elite"?
He is an elite soldier in the team. — Anh ấy là một chiến binh tinh nhuệ trong đội.