Tiếng Việt
Nhuệ binh tiếng Anh là gì?
Nhuệ binh tiếng Anh là Elite soldier /ɪˈliːt ˈsəʊldʒə/. Lính tinh nhuệ, chiến binh xuất sắc trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elite soldier
Ví dụ câu với Nhuệ binh / Elite soldier
- 1
The elite soldiers were sent on a dangerous mission.
Các binh sĩ tinh nhuệ đã được cử đi thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm.
- 2
Only the best soldiers become elite troops.
Chỉ những binh sĩ giỏi nhất mới trở thành binh đoàn tinh nhuệ.
Ghi chú dùng từ Nhuệ binh
Nhuệ binh đề cập đến những chiến binh xuất sắc, có kỹ năng chiến đấu vượt trội. Các từ liên quan: 'special forces' (lực lượng đặc nhiệm), 'commandos' (lực lượng đặc nhiệm), 'specialist' (chuyên gia).
Video minh hoạ Nhuệ binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhuệ binh
Câu hỏi thường gặp về "Nhuệ binh"
Nhuệ binh tiếng Anh là gì?
Nhuệ binh tiếng Anh là "Elite soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính tinh nhuệ, chiến binh xuất sắc trong quân đội.
"Elite soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elite soldier" nghĩa tiếng Việt là "Nhuệ binh". Nhuệ binh đề cập đến những chiến binh xuất sắc, có kỹ năng chiến đấu vượt trội.
Phát âm "Elite soldier" như thế nào?
"Elite soldier" có phiên âm IPA /ɪˈliːt ˈsəʊldʒə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elite soldier"?
Các binh sĩ tinh nhuệ đã được cử đi thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm. — The elite soldiers were sent on a dangerous mission.