The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa vị đẳng cấp tiếng Anh là gì?

địa vị đẳng cấp tiếng Anh là Elite position /ɪˈliːt pəˈzɪʃən/. Vị trí cao cấp, quyền lực trong xã hội hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "địa vị đẳng cấp" tiếng Anh là "Elite position"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Elite position

Danh từ
/ɪˈliːt pəˈzɪʃən/

Ví dụ câu với địa vị đẳng cấp / Elite position

  1. 1

    Anh ấy đã đạt được địa vị đẳng cấp trong công ty nhờ thành tích xuất sắc.

    He has achieved an elite position in the company due to his outstanding performance.

  2. 2

    Các nhà lãnh đạo thường giữ địa vị đẳng cấp trong chính phủ.

    Leaders often hold an elite position in the government.

Ghi chú dùng từ địa vị đẳng cấp

Địa vị đẳng cấp đề cập đến vị trí cao trong xã hội hoặc tổ chức, thường liên quan đến quyền lực hoặc ảnh hưởng. Các từ liên quan: 'quyền lực' (power), 'địa vị xã hội' (social status), 'thành phần thượng lưu' (upper class).

Video minh hoạ địa vị đẳng cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa vị đẳng cấp

Câu hỏi thường gặp về "địa vị đẳng cấp"

Địa vị đẳng cấp tiếng Anh là gì?

Địa vị đẳng cấp tiếng Anh là "Elite position" (danh từ), nghĩa là: Vị trí cao cấp, quyền lực trong xã hội hoặc tổ chức.

"Elite position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Elite position" nghĩa tiếng Việt là "địa vị đẳng cấp". Địa vị đẳng cấp đề cập đến vị trí cao trong xã hội hoặc tổ chức, thường liên quan đến quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Phát âm "Elite position" như thế nào?

"Elite position" có phiên âm IPA /ɪˈliːt pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Elite position"?

He has achieved an elite position in the company due to his outstanding performance. — Anh ấy đã đạt được địa vị đẳng cấp trong công ty nhờ thành tích xuất sắc.