The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giọt mưa tiếng Anh là gì?

giọt mưa tiếng Anh là raindrop /ˈreɪn.drɒp/. Giọt nước nhỏ rơi từ mây xuống mặt đất trong mưa.

Hình minh hoạ "giọt mưa" tiếng Anh là "raindrop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

raindrop

Danh từ
/ˈreɪn.drɒp/

Ví dụ câu với giọt mưa / raindrop

  1. 1

    Một giọt mưa rơi xuống mặt kính.

    A raindrop fell on the window.

  2. 2

    Giọt mưa làm ướt áo của tôi.

    The raindrop made my shirt wet.

Ghi chú dùng từ giọt mưa

Giọt mưa là một phần của hiện tượng mưa. Các từ liên quan: 'mưa' (rain), 'giọt' (drop), 'mây' (cloud).

Video minh hoạ giọt mưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giọt mưa

Câu hỏi thường gặp về "giọt mưa"

Giọt mưa tiếng Anh là gì?

Giọt mưa tiếng Anh là "raindrop" (danh từ), nghĩa là: Giọt nước nhỏ rơi từ mây xuống mặt đất trong mưa.

"raindrop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"raindrop" nghĩa tiếng Việt là "giọt mưa". Giọt mưa là một phần của hiện tượng mưa.

Phát âm "raindrop" như thế nào?

"raindrop" có phiên âm IPA /ˈreɪn.drɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "raindrop"?

A raindrop fell on the window. — Một giọt mưa rơi xuống mặt kính.