Tiếng Việt
Giọt nước tiếng Anh là gì?
giọt nước tiếng Anh là droplet /ˈdrɑplət/. Một lượng nhỏ nước hoặc chất lỏng khác, thường có hình dạng hình cầu nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
droplet
Ví dụ câu với giọt nước / droplet
- 1
Giọt nước rơi từ lá xuống mặt đất.
A droplet of water fell from the leaf to the ground.
- 2
Các giọt nước trong bình chứa nhỏ xíu.
The droplets of water in the small container are tiny.
Ghi chú dùng từ giọt nước
Giọt nước là một lượng nhỏ nước, thường hình dạng hình cầu. Các từ liên quan: 'khoảng', nghĩa là lượng nhỏ; 'giọt', nghĩa là một phần nhỏ của chất lỏng.
Video minh hoạ giọt nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giọt nước
Câu hỏi thường gặp về "giọt nước"
Giọt nước tiếng Anh là gì?
Giọt nước tiếng Anh là "droplet" (danh từ), nghĩa là: Một lượng nhỏ nước hoặc chất lỏng khác, thường có hình dạng hình cầu nhỏ.
"droplet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"droplet" nghĩa tiếng Việt là "giọt nước". Giọt nước là một lượng nhỏ nước, thường hình dạng hình cầu.
Phát âm "droplet" như thế nào?
"droplet" có phiên âm IPA /ˈdrɑplət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "droplet"?
A droplet of water fell from the leaf to the ground. — Giọt nước rơi từ lá xuống mặt đất.