Tiếng Việt
Giọt sương tiếng Anh là gì?
giọt sương tiếng Anh là dewdrop /ˈdjuː.drɒp/. Giọt nước nhỏ đọng lại trên lá hoặc cỏ vào sáng sớm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dewdrop
Ví dụ câu với giọt sương / dewdrop
- 1
Ánh sáng mặt trời phản chiếu trên giọt sương sáng lấp lánh.
The dewdrop on the leaf sparkled in the morning sunlight.
- 2
Giọt sương làm cho cỏ trông tươi mới hơn vào buổi sáng.
Dewdrops make the grass look fresher in the morning.
Ghi chú dùng từ giọt sương
Giọt sương là hiện tượng nhỏ nước đọng lại trên các bề mặt vào sáng sớm. Các từ liên quan: 'dew' (sương), 'moisture' (độ ẩm), 'morning' (buổi sáng).
Video minh hoạ giọt sương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giọt sương
Câu hỏi thường gặp về "giọt sương"
Giọt sương tiếng Anh là gì?
Giọt sương tiếng Anh là "dewdrop" (danh từ), nghĩa là: Giọt nước nhỏ đọng lại trên lá hoặc cỏ vào sáng sớm.
"dewdrop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dewdrop" nghĩa tiếng Việt là "giọt sương". Giọt sương là hiện tượng nhỏ nước đọng lại trên các bề mặt vào sáng sớm.
Phát âm "dewdrop" như thế nào?
"dewdrop" có phiên âm IPA /ˈdjuː.drɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dewdrop"?
The dewdrop on the leaf sparkled in the morning sunlight. — Ánh sáng mặt trời phản chiếu trên giọt sương sáng lấp lánh.