The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giữ chức vụ tiếng Anh là gì?

giữ chức vụ tiếng Anh là hold office /hoʊld ˈɔfəs/. đảm nhiệm chức vụ hoặc vị trí chính thức trong tổ chức hoặc chính phủ.

Hình minh hoạ "giữ chức vụ" tiếng Anh là "hold office"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold office

Động từ
/hoʊld ˈɔfəs/

Ví dụ câu với giữ chức vụ / hold office

  1. 1

    Ông ấy đã giữ chức vụ thủ tướng trong 5 năm.

    He held the office of prime minister for five years.

  2. 2

    Cô ấy giữ chức vụ giám đốc điều hành của công ty.

    She holds the office of CEO at the company.

Ghi chú dùng từ giữ chức vụ

Giữ chức vụ là hành động đảm nhiệm một vị trí chính thức. Các từ liên quan gồm có 'occupy' (chiếm giữ), 'serve' (phục vụ), và 'position' (chức vụ), đều liên quan đến việc đảm nhận hoặc giữ một vị trí nhất định.

Video minh hoạ giữ chức vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giữ chức vụ

Câu hỏi thường gặp về "giữ chức vụ"

Giữ chức vụ tiếng Anh là gì?

Giữ chức vụ tiếng Anh là "hold office" (động từ), nghĩa là: đảm nhiệm chức vụ hoặc vị trí chính thức trong tổ chức hoặc chính phủ.

"hold office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold office" nghĩa tiếng Việt là "giữ chức vụ". Giữ chức vụ là hành động đảm nhiệm một vị trí chính thức.

Phát âm "hold office" như thế nào?

"hold office" có phiên âm IPA /hoʊld ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold office"?

He held the office of prime minister for five years. — Ông ấy đã giữ chức vụ thủ tướng trong 5 năm.