Tiếng Việt
Giữ gìn sức khỏe tiếng Anh là gì?
giữ gìn sức khỏe tiếng Anh là stay healthy /steɪ ˈhɛlθi/. Duy trì trạng thái sức khỏe tốt bằng cách ăn uống hợp lý, tập thể dục và nghỉ ngơi đầy đủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stay healthy
Ví dụ câu với giữ gìn sức khỏe / stay healthy
- 1
Bạn nên tập thể dục đều đặn để giữ gìn sức khỏe.
You should exercise regularly to stay healthy.
- 2
Ăn nhiều rau quả giúp giữ gìn sức khỏe tốt hơn.
Eating plenty of fruits and vegetables helps stay healthy.
Ghi chú dùng từ giữ gìn sức khỏe
Giữ gìn sức khỏe là hành động duy trì thể trạng tốt. Các từ liên quan gồm có 'healthy' (khỏe mạnh), 'well-being' (sức khỏe tâm thần), 'fitness' (thể lực).
Video minh hoạ giữ gìn sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ gìn sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "giữ gìn sức khỏe"
Giữ gìn sức khỏe tiếng Anh là gì?
Giữ gìn sức khỏe tiếng Anh là "stay healthy" (động từ), nghĩa là: Duy trì trạng thái sức khỏe tốt bằng cách ăn uống hợp lý, tập thể dục và nghỉ ngơi đầy đủ.
"stay healthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stay healthy" nghĩa tiếng Việt là "giữ gìn sức khỏe". Giữ gìn sức khỏe là hành động duy trì thể trạng tốt.
Phát âm "stay healthy" như thế nào?
"stay healthy" có phiên âm IPA /steɪ ˈhɛlθi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stay healthy"?
You should exercise regularly to stay healthy. — Bạn nên tập thể dục đều đặn để giữ gìn sức khỏe.