Tiếng Việt
Chú ý giữ gìn sức khỏe tiếng Anh là gì?
chú ý giữ gìn sức khỏe tiếng Anh là pay attention to your health /peɪ əˈtɛnʃən tu jʊər hɛlθ/. Chú ý đến việc duy trì sức khỏe của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay attention to your health
Ví dụ câu với chú ý giữ gìn sức khỏe / pay attention to your health
- 1
You should pay attention to your health by eating well and exercising regularly.
Bạn nên chú ý giữ gìn sức khỏe bằng cách ăn uống hợp lý và tập thể dục đều đặn.
- 2
It is important to pay attention to your health especially during flu season.
Đặc biệt trong mùa cúm, việc chú ý giữ gìn sức khỏe là rất quan trọng.
Ghi chú dùng từ chú ý giữ gìn sức khỏe
Cụm từ này nhấn mạnh việc quan tâm và chăm sóc sức khỏe cá nhân. Các từ liên quan gồm 'well-being' (sức khỏe tổng thể), 'fitness' (thể lực), 'nutrition' (dinh dưỡng).
Video minh hoạ chú ý giữ gìn sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chú ý giữ gìn sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "chú ý giữ gìn sức khỏe"
Chú ý giữ gìn sức khỏe tiếng Anh là gì?
Chú ý giữ gìn sức khỏe tiếng Anh là "pay attention to your health" (cụm từ), nghĩa là: Chú ý đến việc duy trì sức khỏe của bản thân.
"pay attention to your health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay attention to your health" nghĩa tiếng Việt là "chú ý giữ gìn sức khỏe". Cụm từ này nhấn mạnh việc quan tâm và chăm sóc sức khỏe cá nhân.
Phát âm "pay attention to your health" như thế nào?
"pay attention to your health" có phiên âm IPA /peɪ əˈtɛnʃən tu jʊər hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay attention to your health"?
Bạn nên chú ý giữ gìn sức khỏe bằng cách ăn uống hợp lý và tập thể dục đều đặn. — You should pay attention to your health by eating well and exercising regularly.