Tiếng Việt
Vui khỏe tiếng Anh là gì?
vui khỏe tiếng Anh là Healthy and happy /ˈhelθi ənd ˈhæpi/. Tình trạng khỏe mạnh và vui vẻ, cảm thấy hạnh phúc và không bị bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Healthy and happy
Ví dụ câu với vui khỏe / Healthy and happy
- 1
Tôi cảm thấy vui khỏe sau kỳ nghỉ dài.
I feel healthy and happy after the long vacation.
- 2
Cô ấy luôn giữ thái độ vui khỏe để đối mặt với cuộc sống.
She always maintains a healthy and happy attitude towards life.
Ghi chú dùng từ vui khỏe
Vui khỏe mô tả trạng thái tích cực của sức khỏe và tâm trạng. Các từ liên quan gồm 'sức khỏe' (health), 'hạnh phúc' (happiness), 'tươi vui' (cheerful).
Video minh hoạ vui khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vui khỏe
Câu hỏi thường gặp về "vui khỏe"
Vui khỏe tiếng Anh là gì?
Vui khỏe tiếng Anh là "Healthy and happy" (cụm từ), nghĩa là: Tình trạng khỏe mạnh và vui vẻ, cảm thấy hạnh phúc và không bị bệnh.
"Healthy and happy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Healthy and happy" nghĩa tiếng Việt là "vui khỏe". Vui khỏe mô tả trạng thái tích cực của sức khỏe và tâm trạng.
Phát âm "Healthy and happy" như thế nào?
"Healthy and happy" có phiên âm IPA /ˈhelθi ənd ˈhæpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Healthy and happy"?
I feel healthy and happy after the long vacation. — Tôi cảm thấy vui khỏe sau kỳ nghỉ dài.