Tiếng Việt
Giữ xe tiếng Anh là gì?
giữ xe tiếng Anh là attend to vehicles /əˈtɛnd tuː ˈvɪəkᵊlz/. Chăm sóc hoặc quản lý xe cộ, như đỗ xe hoặc bảo dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend to vehicles
Ví dụ câu với giữ xe / attend to vehicles
- 1
Anh ấy thường xuyên giữ xe trong bãi đỗ.
He often attends to vehicles in the parking lot.
- 2
Công nhân giữ xe cho khách trong trung tâm mua sắm.
The workers attend to vehicles for customers at the mall.
Ghi chú dùng từ giữ xe
Giữ xe liên quan đến việc đỗ hoặc bảo trì xe. Các từ liên quan gồm 'parking' (đỗ xe), 'maintenance' (bảo trì), 'valet' (dịch vụ giữ xe).
Video minh hoạ giữ xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ xe
Câu hỏi thường gặp về "giữ xe"
Giữ xe tiếng Anh là gì?
Giữ xe tiếng Anh là "attend to vehicles" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc hoặc quản lý xe cộ, như đỗ xe hoặc bảo dưỡng.
"attend to vehicles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend to vehicles" nghĩa tiếng Việt là "giữ xe". Giữ xe liên quan đến việc đỗ hoặc bảo trì xe.
Phát âm "attend to vehicles" như thế nào?
"attend to vehicles" có phiên âm IPA /əˈtɛnd tuː ˈvɪəkᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend to vehicles"?
He often attends to vehicles in the parking lot. — Anh ấy thường xuyên giữ xe trong bãi đỗ.