Tiếng Việt
Quân xa tiếng Anh là gì?
quân xa tiếng Anh là military vehicles /ˌmɪlɪˈtɛri ˈviːɪklz/. Các phương tiện vận chuyển dùng trong quân đội như xe tải, xe bọc thép, xe chiến đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military vehicles
Ví dụ câu với quân xa / military vehicles
- 1
The army deployed military vehicles to the front line.
Quân đội đã triển khai quân xa tới tuyến đầu.
- 2
Military vehicles are essential for troop movement and logistics.
Quân xa rất cần thiết cho việc di chuyển và hậu cần của binh lính.
Ghi chú dùng từ quân xa
Quân xa là các phương tiện vận chuyển trong quân đội, như xe tải, xe bọc thép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'armored vehicle' (xe bọc thép), 'tank' (xe tăng), 'logistics' (hậu cần).
Video minh hoạ quân xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quân xa
Câu hỏi thường gặp về "quân xa"
Quân xa tiếng Anh là gì?
Quân xa tiếng Anh là "military vehicles" (danh từ), nghĩa là: Các phương tiện vận chuyển dùng trong quân đội như xe tải, xe bọc thép, xe chiến đấu.
"military vehicles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military vehicles" nghĩa tiếng Việt là "quân xa". Quân xa là các phương tiện vận chuyển trong quân đội, như xe tải, xe bọc thép.
Phát âm "military vehicles" như thế nào?
"military vehicles" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ˈviːɪklz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military vehicles"?
Quân đội đã triển khai quân xa tới tuyến đầu. — The army deployed military vehicles to the front line.