Tiếng Việt
Giữ chân tiếng Anh là gì?
giữ chân tiếng Anh là keep /kip/. Giữ lại hoặc duy trì ai đó hoặc thứ gì đó ở lại, không để rời đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
keep
Ví dụ câu với giữ chân / keep
- 1
Chúng tôi cố gắng giữ chân khách hàng bằng dịch vụ tốt.
We try to keep our customers loyal with good service.
- 2
Công ty muốn giữ chân nhân viên giỏi bằng các chính sách đãi ngộ.
The company wants to keep talented employees with attractive benefits.
Ghi chú dùng từ giữ chân
Giữ chân thường liên quan đến việc duy trì mối quan hệ hoặc sự trung thành. Các từ liên quan: retention (giữ chân), loyalty (lòng trung thành), attrition (sự mất mát nhân viên).
Video minh hoạ giữ chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ chân
Câu hỏi thường gặp về "giữ chân"
Giữ chân tiếng Anh là gì?
Giữ chân tiếng Anh là "keep" (động từ), nghĩa là: Giữ lại hoặc duy trì ai đó hoặc thứ gì đó ở lại, không để rời đi.
"keep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"keep" nghĩa tiếng Việt là "giữ chân". Giữ chân thường liên quan đến việc duy trì mối quan hệ hoặc sự trung thành.
Phát âm "keep" như thế nào?
"keep" có phiên âm IPA /kip/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "keep"?
We try to keep our customers loyal with good service. — Chúng tôi cố gắng giữ chân khách hàng bằng dịch vụ tốt.