Tiếng Việt
Giữ tiết tiếng Anh là gì?
giữ tiết tiếng Anh là maintain chastity /meɪnˈteɪn ˈʧæstəti/. giữ trinh tiết, không quan hệ tình dục trước hôn nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maintain chastity
Ví dụ câu với giữ tiết / maintain chastity
- 1
Cô ấy quyết định giữ tiết cho đến khi kết hôn.
She decided to maintain chastity until marriage.
- 2
Việc giữ tiết là một truyền thống trong nhiều nền văn hóa.
Maintaining chastity is a tradition in many cultures.
Ghi chú dùng từ giữ tiết
Giữ tiết là hành động duy trì sự trong sáng về tình dục. Các từ liên quan: 'trinh tiết' (virginity), 'đoàn kết' (chastity), 'trung thành' (fidelity).
Video minh hoạ giữ tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giữ tiết
Câu hỏi thường gặp về "giữ tiết"
Giữ tiết tiếng Anh là gì?
Giữ tiết tiếng Anh là "maintain chastity" (động từ), nghĩa là: giữ trinh tiết, không quan hệ tình dục trước hôn nhân.
"maintain chastity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maintain chastity" nghĩa tiếng Việt là "giữ tiết". Giữ tiết là hành động duy trì sự trong sáng về tình dục.
Phát âm "maintain chastity" như thế nào?
"maintain chastity" có phiên âm IPA /meɪnˈteɪn ˈʧæstəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maintain chastity"?
She decided to maintain chastity until marriage. — Cô ấy quyết định giữ tiết cho đến khi kết hôn.