Tiếng Việt
Gờ tiếng Anh là gì?
gờ tiếng Anh là edge /ɛdʒ/. Mặt hoặc rìa của một vật thể, thường là nơi tiếp xúc hoặc cắt nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
edge
Ví dụ câu với gờ / edge
- 1
Cây cối mọc sát gờ của tường.
The tree was growing close to the edge of the wall.
- 2
Chúng tôi đứng trên gờ của vách đá để ngắm cảnh.
We stood on the edge of the cliff to enjoy the view.
Ghi chú dùng từ gờ
Gờ là phần rìa của vật thể, nơi tiếp xúc hoặc cắt nhau. Các từ liên quan: 'border' (biên giới), 'rim' (viền), 'verge' (bờ, rìa).
Video minh hoạ gờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gờ
Câu hỏi thường gặp về "gờ"
Gờ tiếng Anh là gì?
Gờ tiếng Anh là "edge" (danh từ), nghĩa là: Mặt hoặc rìa của một vật thể, thường là nơi tiếp xúc hoặc cắt nhau.
"edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"edge" nghĩa tiếng Việt là "gờ". Gờ là phần rìa của vật thể, nơi tiếp xúc hoặc cắt nhau.
Phát âm "edge" như thế nào?
"edge" có phiên âm IPA /ɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "edge"?
The tree was growing close to the edge of the wall. — Cây cối mọc sát gờ của tường.