Tiếng Việt
Mép miệng tiếng Anh là gì?
mép miệng tiếng Anh là corner of mouth /ɛʤ ʌv maʊθ/. Vị trí ở góc của môi, nơi gặp nhau của môi trên và môi dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corner of mouth
Ví dụ câu với mép miệng / corner of mouth
- 1
Anh ấy cười và để lộ mép miệng rộng.
He smiled and revealed the corner of his mouth.
- 2
Cô ấy cảm thấy ngứa ở mép miệng.
She felt an itch at the corner of her mouth.
Ghi chú dùng từ mép miệng
Mép miệng là phần góc của môi, liên quan đến các từ như 'lips' (môi), 'mouth' (miệng), 'cheek' (má).
Video minh hoạ mép miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mép miệng
Câu hỏi thường gặp về "mép miệng"
Mép miệng tiếng Anh là gì?
Mép miệng tiếng Anh là "corner of mouth" (danh từ), nghĩa là: Vị trí ở góc của môi, nơi gặp nhau của môi trên và môi dưới.
"corner of mouth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corner of mouth" nghĩa tiếng Việt là "mép miệng". Mép miệng là phần góc của môi, liên quan đến các từ như 'lips' (môi), 'mouth' (miệng), 'cheek' (má).
Phát âm "corner of mouth" như thế nào?
"corner of mouth" có phiên âm IPA /ɛʤ ʌv maʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corner of mouth"?
He smiled and revealed the corner of his mouth. — Anh ấy cười và để lộ mép miệng rộng.