The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Góc ma sát tiếng Anh là gì?

góc ma sát tiếng Anh là friction angle /ˈfrɪkʃən ˈæŋɡl/. Góc ma sát là góc giữa mặt phẳng tiếp xúc và đường tiếp tuyến của bề mặt tiếp xúc trong lý thuyết ma sát.

Hình minh hoạ "góc ma sát" tiếng Anh là "friction angle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

friction angle

Danh từ
/ˈfrɪkʃən ˈæŋɡl/

Ví dụ câu với góc ma sát / friction angle

  1. 1

    Góc ma sát ảnh hưởng đến khả năng trượt của vật thể trên bề mặt.

    The friction angle affects the sliding ability of the object on the surface.

  2. 2

    Trong địa chất, góc ma sát giúp xác định độ ổn định của đất đá.

    In geology, the friction angle helps determine the stability of soil and rock.

Ghi chú dùng từ góc ma sát

Góc ma sát liên quan đến lực ma sát trong cơ học, cùng với các thuật ngữ như lực ma sát (friction force), độ bám dính (adhesion), và lực cản (resistance).

Video minh hoạ góc ma sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với góc ma sát

Câu hỏi thường gặp về "góc ma sát"

Góc ma sát tiếng Anh là gì?

Góc ma sát tiếng Anh là "friction angle" (danh từ), nghĩa là: Góc ma sát là góc giữa mặt phẳng tiếp xúc và đường tiếp tuyến của bề mặt tiếp xúc trong lý thuyết ma sát.

"friction angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"friction angle" nghĩa tiếng Việt là "góc ma sát". Góc ma sát liên quan đến lực ma sát trong cơ học, cùng với các thuật ngữ như lực ma sát (friction force), độ bám dính (adhesion), và lực cản (resistance).

Phát âm "friction angle" như thế nào?

"friction angle" có phiên âm IPA /ˈfrɪkʃən ˈæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "friction angle"?

The friction angle affects the sliding ability of the object on the surface. — Góc ma sát ảnh hưởng đến khả năng trượt của vật thể trên bề mặt.