Tiếng Việt
Gốc rạ tiếng Anh là gì?
Gốc rạ tiếng Anh là Rice stubble /raɪs ˈstʌb.əl/. Gốc rạ là phần còn lại của cây lúa sau khi thu hoạch, thường là thân cây khô và rỗng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rice stubble
Ví dụ câu với Gốc rạ / Rice stubble
- 1
The farmer burned the rice stubble to clear the field.
Nông dân đã đốt gốc rạ để làm sạch ruộng.
- 2
Rice stubble can be used as fodder for livestock.
Gốc rạ có thể dùng làm thức ăn cho gia súc.
Ghi chú dùng từ Gốc rạ
Gốc rạ là phần còn lại của cây lúa sau thu hoạch. Các thuật ngữ liên quan: 'harvest' (thu hoạch), 'stubble' (gốc rạ), 'crop residue' (tàn dư cây trồng).
Video minh hoạ Gốc rạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gốc rạ
Câu hỏi thường gặp về "Gốc rạ"
Gốc rạ tiếng Anh là gì?
Gốc rạ tiếng Anh là "Rice stubble" (danh từ), nghĩa là: Gốc rạ là phần còn lại của cây lúa sau khi thu hoạch, thường là thân cây khô và rỗng.
"Rice stubble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rice stubble" nghĩa tiếng Việt là "Gốc rạ". Gốc rạ là phần còn lại của cây lúa sau thu hoạch.
Phát âm "Rice stubble" như thế nào?
"Rice stubble" có phiên âm IPA /raɪs ˈstʌb.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rice stubble"?
Nông dân đã đốt gốc rạ để làm sạch ruộng. — The farmer burned the rice stubble to clear the field.