The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gốc vay tiếng Anh là gì?

gốc vay tiếng Anh là Loan principal /loʊn ˈprɪnsɪpl/. Số tiền gốc vay ban đầu của khoản vay, chưa tính lãi.

Hình minh hoạ "gốc vay" tiếng Anh là "Loan principal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Loan principal

Danh từ
/loʊn ˈprɪnsɪpl/

Ví dụ câu với gốc vay / Loan principal

  1. 1

    Anh ấy đã trả hết gốc vay sau 5 năm.

    He paid off the loan principal after 5 years.

  2. 2

    Gốc vay cần được thanh toán đúng hạn để tránh lãi phạt.

    The loan principal must be paid on time to avoid penalties.

Ghi chú dùng từ gốc vay

Gốc vay là số tiền ban đầu vay, chưa bao gồm lãi. Các thuật ngữ liên quan: 'lãi suất' (interest rate), 'kỳ hạn vay' (loan term), 'phí vay' (loan fee).

Video minh hoạ gốc vay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gốc vay

Câu hỏi thường gặp về "gốc vay"

Gốc vay tiếng Anh là gì?

Gốc vay tiếng Anh là "Loan principal" (danh từ), nghĩa là: Số tiền gốc vay ban đầu của khoản vay, chưa tính lãi.

"Loan principal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Loan principal" nghĩa tiếng Việt là "gốc vay". Gốc vay là số tiền ban đầu vay, chưa bao gồm lãi.

Phát âm "Loan principal" như thế nào?

"Loan principal" có phiên âm IPA /loʊn ˈprɪnsɪpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Loan principal"?

He paid off the loan principal after 5 years. — Anh ấy đã trả hết gốc vay sau 5 năm.