Tiếng Việt
Gốc và lãi tiếng Anh là gì?
gốc và lãi tiếng Anh là Principal and interest /ˈprɪnsɪpl ənd ˈɪntrəst/. Khoản tiền gốc vay ban đầu cộng với lãi suất tích lũy theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Principal and interest
Ví dụ câu với gốc và lãi / Principal and interest
- 1
Người vay phải trả cả gốc và lãi hàng tháng cho ngân hàng.
The borrower must pay the principal and interest monthly to the bank.
- 2
Lãi suất của khoản vay này là 5% trên số gốc và lãi đã tích lũy.
The interest rate on this loan is 5% on the principal and accumulated interest.
Ghi chú dùng từ gốc và lãi
Gốc và lãi đề cập đến khoản vay ban đầu cộng với lãi suất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'interest' (lãi suất), 'loan' (khoản vay), và 'amortization' (khấu hao khoản vay).
Video minh hoạ gốc và lãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gốc và lãi
Câu hỏi thường gặp về "gốc và lãi"
Gốc và lãi tiếng Anh là gì?
Gốc và lãi tiếng Anh là "Principal and interest" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền gốc vay ban đầu cộng với lãi suất tích lũy theo thời gian.
"Principal and interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Principal and interest" nghĩa tiếng Việt là "gốc và lãi". Gốc và lãi đề cập đến khoản vay ban đầu cộng với lãi suất.
Phát âm "Principal and interest" như thế nào?
"Principal and interest" có phiên âm IPA /ˈprɪnsɪpl ənd ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Principal and interest"?
The borrower must pay the principal and interest monthly to the bank. — Người vay phải trả cả gốc và lãi hàng tháng cho ngân hàng.