The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gốc phần tiếng Anh là gì?

gốc phần tiếng Anh là ancestral hometown /ænˈsɛstrəl ˈhaʊmtaʊn/. quê hương tổ tiên, nơi sinh hoặc nơi tổ tiên sinh sống của một người.

Hình minh hoạ "gốc phần" tiếng Anh là "ancestral hometown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancestral hometown

Danh từ
/ænˈsɛstrəl ˈhaʊmtaʊn/

Ví dụ câu với gốc phần / ancestral hometown

  1. 1

    My ancestral hometown is a small village in northern Vietnam.

    Quê hương tổ tiên của tôi là một làng nhỏ ở miền Bắc Việt Nam.

  2. 2

    Many people feel a deep connection to their ancestral hometown.

    Nhiều người cảm thấy một mối liên hệ sâu sắc với quê hương tổ tiên của họ.

Ghi chú dùng từ gốc phần

Gốc phần đề cập đến quê hương của tổ tiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'heritage' (di sản), 'lineage' (dòng họ), và 'ancestry' (tổ tiên).

Video minh hoạ gốc phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gốc phần

Câu hỏi thường gặp về "gốc phần"

Gốc phần tiếng Anh là gì?

Gốc phần tiếng Anh là "ancestral hometown" (danh từ), nghĩa là: quê hương tổ tiên, nơi sinh hoặc nơi tổ tiên sinh sống của một người.

"ancestral hometown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancestral hometown" nghĩa tiếng Việt là "gốc phần". Gốc phần đề cập đến quê hương của tổ tiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'heritage' (di sản), 'lineage' (dòng họ), và 'ancestry' (tổ tiên).

Phát âm "ancestral hometown" như thế nào?

"ancestral hometown" có phiên âm IPA /ænˈsɛstrəl ˈhaʊmtaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancestral hometown"?

Quê hương tổ tiên của tôi là một làng nhỏ ở miền Bắc Việt Nam. — My ancestral hometown is a small village in northern Vietnam.