Tiếng Việt
Gốc cây tiếng Anh là gì?
Gốc cây tiếng Anh là Tree stump /ˈtriː ˌstʌmp/. Chân của cây đã bị chặt hoặc gãy, thường còn lại sau khi cây bị đốn hoặc gãy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tree stump
Ví dụ câu với Gốc cây / Tree stump
- 1
Sau khi chặt cây, chúng tôi còn lại một gốc cây lớn trong vườn.
After cutting down the tree, we were left with a large tree stump in the garden.
- 2
Gốc cây này đã tồn tại hàng chục năm trong khu rừng.
This tree stump has been there for decades in the forest.
Ghi chú dùng từ Gốc cây
Gốc cây là phần gốc của cây còn lại sau khi cây bị chặt hoặc gãy. Các từ liên quan: 'stump' (gốc cây, gốc rễ), 'cut down' (đốn cây), 'remnant' (tàn dư, phần còn lại).
Video minh hoạ Gốc cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gốc cây
Câu hỏi thường gặp về "Gốc cây"
Gốc cây tiếng Anh là gì?
Gốc cây tiếng Anh là "Tree stump" (danh từ), nghĩa là: Chân của cây đã bị chặt hoặc gãy, thường còn lại sau khi cây bị đốn hoặc gãy.
"Tree stump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tree stump" nghĩa tiếng Việt là "Gốc cây". Gốc cây là phần gốc của cây còn lại sau khi cây bị chặt hoặc gãy.
Phát âm "Tree stump" như thế nào?
"Tree stump" có phiên âm IPA /ˈtriː ˌstʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tree stump"?
After cutting down the tree, we were left with a large tree stump in the garden. — Sau khi chặt cây, chúng tôi còn lại một gốc cây lớn trong vườn.