Tiếng Việt
Góc cạnh tiếng Anh là gì?
góc cạnh tiếng Anh là Edgy /ˈɛʤi/. Có tính chất sắc nét, góc cạnh hoặc có phần nổi bật, cá tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Edgy
Ví dụ câu với góc cạnh / Edgy
- 1
Phong cách của anh ấy rất edgy, luôn nổi bật và khác biệt.
His style is very edgy, always standing out and different.
- 2
Trang phục của cô ấy mang phong cách edgy, đầy cá tính.
Her outfit has an edgy style, full of personality.
Ghi chú dùng từ góc cạnh
Từ 'edgy' mô tả đặc điểm sắc nét, góc cạnh hoặc mang tính cách nổi bật, cá tính. Các từ liên quan gồm 'sharp' (sắc nét), 'bold' (dũng cảm, nổi bật), 'alternative' (thay thế, khác biệt).
Video minh hoạ góc cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc cạnh
Câu hỏi thường gặp về "góc cạnh"
Góc cạnh tiếng Anh là gì?
Góc cạnh tiếng Anh là "Edgy" (tính từ), nghĩa là: Có tính chất sắc nét, góc cạnh hoặc có phần nổi bật, cá tính.
"Edgy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Edgy" nghĩa tiếng Việt là "góc cạnh". Từ 'edgy' mô tả đặc điểm sắc nét, góc cạnh hoặc mang tính cách nổi bật, cá tính.
Phát âm "Edgy" như thế nào?
"Edgy" có phiên âm IPA /ˈɛʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Edgy"?
His style is very edgy, always standing out and different. — Phong cách của anh ấy rất edgy, luôn nổi bật và khác biệt.