The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiền gốc và lãi tiếng Anh là gì?

tiền gốc và lãi tiếng Anh là principal and interest /ˈprɪnsəpl ənd ˈɪntərest/. Tiền gốc và lãi đề cập đến số tiền vay ban đầu cộng với khoản lãi phải trả theo hợp đồng vay mượn.

Hình minh hoạ "tiền gốc và lãi" tiếng Anh là "principal and interest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

principal and interest

Danh từ
/ˈprɪnsəpl ənd ˈɪntərest/

Ví dụ câu với tiền gốc và lãi / principal and interest

  1. 1

    Bạn cần trả tiền gốc và lãi hàng tháng để duy trì khoản vay.

    You need to pay the principal and interest monthly to keep the loan.

  2. 2

    Lãi suất của khoản vay này cao hơn so với các khoản vay khác.

    The interest rate on this loan is higher than on other loans.

Ghi chú dùng từ tiền gốc và lãi

Thuật ngữ này liên quan đến vay mượn và tài chính, gồm các khái niệm như 'loan', 'interest rate', 'amortization' (khấu hao), 'mortgage' (khoản vay thế chấp).

Video minh hoạ tiền gốc và lãi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiền gốc và lãi

Câu hỏi thường gặp về "tiền gốc và lãi"

Tiền gốc và lãi tiếng Anh là gì?

Tiền gốc và lãi tiếng Anh là "principal and interest" (danh từ), nghĩa là: Tiền gốc và lãi đề cập đến số tiền vay ban đầu cộng với khoản lãi phải trả theo hợp đồng vay mượn.

"principal and interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"principal and interest" nghĩa tiếng Việt là "tiền gốc và lãi". Thuật ngữ này liên quan đến vay mượn và tài chính, gồm các khái niệm như 'loan', 'interest rate', 'amortization' (khấu hao), 'mortgage' (khoản vay thế chấp).

Phát âm "principal and interest" như thế nào?

"principal and interest" có phiên âm IPA /ˈprɪnsəpl ənd ˈɪntərest/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "principal and interest"?

You need to pay the principal and interest monthly to keep the loan. — Bạn cần trả tiền gốc và lãi hàng tháng để duy trì khoản vay.