The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gói cước tiếng Anh là gì?

gói cước tiếng Anh là cellphone plan /ˈsɛlfoʊn plæn/. Gói cước là một dịch vụ của nhà mạng di động cung cấp các gói dữ liệu, cuộc gọi hoặc tin nhắn theo tháng hoặc theo kỳ hạn.

Hình minh hoạ "gói cước" tiếng Anh là "cellphone plan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cellphone plan

Danh từ
/ˈsɛlfoʊn plæn/

Ví dụ câu với gói cước / cellphone plan

  1. 1

    Tôi đã đăng ký gói cước 3G để truy cập internet mọi lúc.

    I subscribed to a 3G cellphone plan to access the internet anytime.

  2. 2

    Gói cước này bao gồm 500 phút gọi và 2GB dữ liệu.

    This cellphone plan includes 500 minutes of calls and 2GB of data.

Ghi chú dùng từ gói cước

Gói cước là dịch vụ của nhà mạng di động, liên quan đến các thuật ngữ như 'data plan' (gói dữ liệu), 'voice plan' (gói thoại), 'SMS plan' (gói tin nhắn).

Video minh hoạ gói cước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gói cước

Câu hỏi thường gặp về "gói cước"

Gói cước tiếng Anh là gì?

Gói cước tiếng Anh là "cellphone plan" (danh từ), nghĩa là: Gói cước là một dịch vụ của nhà mạng di động cung cấp các gói dữ liệu, cuộc gọi hoặc tin nhắn theo tháng hoặc theo kỳ hạn.

"cellphone plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cellphone plan" nghĩa tiếng Việt là "gói cước". Gói cước là dịch vụ của nhà mạng di động, liên quan đến các thuật ngữ như 'data plan' (gói dữ liệu), 'voice plan' (gói thoại), 'SMS plan' (gói tin nhắn).

Phát âm "cellphone plan" như thế nào?

"cellphone plan" có phiên âm IPA /ˈsɛlfoʊn plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cellphone plan"?

I subscribed to a 3G cellphone plan to access the internet anytime. — Tôi đã đăng ký gói cước 3G để truy cập internet mọi lúc.