Tiếng Việt
Góp tiền tiếng Anh là gì?
góp tiền tiếng Anh là Money contribution /ˈmʌni ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Việc đóng góp tiền để chung tay tài trợ hoặc hỗ trợ một mục đích nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Money contribution
Ví dụ câu với góp tiền / Money contribution
- 1
Anh ấy đã góp tiền vào quỹ từ thiện.
He contributed money to the charity fund.
- 2
Chúng tôi sẽ góp tiền để mua quà cho ngày sinh nhật của cô ấy.
We will contribute money to buy a gift for her birthday.
Ghi chú dùng từ góp tiền
Góp tiền là hành động đóng góp tài chính cho một mục đích chung. Các từ liên quan: 'donation' (quyên góp), 'investment' (đầu tư), 'fundraising' (quyên góp gây quỹ).
Video minh hoạ góp tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góp tiền
- gópcontribute
- tiềnmoney
- góp ýfeedback
- góp vốncapital contribution
- lập côngMake a contribution
- nhập quỹFund contribution
- góp chuyệnJoin the conversation
- sự đóng gópcontribution
- sự góp phầncontribution
- phần vốn gópCapital contribution
- tỷ lệ góp vốncapital contribution ratio
- Tỷ lệ vốn gópCapital contribution ratio
Câu hỏi thường gặp về "góp tiền"
Góp tiền tiếng Anh là gì?
Góp tiền tiếng Anh là "Money contribution" (danh từ), nghĩa là: Việc đóng góp tiền để chung tay tài trợ hoặc hỗ trợ một mục đích nào đó.
"Money contribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Money contribution" nghĩa tiếng Việt là "góp tiền". Góp tiền là hành động đóng góp tài chính cho một mục đích chung.
Phát âm "Money contribution" như thế nào?
"Money contribution" có phiên âm IPA /ˈmʌni ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Money contribution"?
He contributed money to the charity fund. — Anh ấy đã góp tiền vào quỹ từ thiện.