Tiếng Việt
Gót giày tiếng Anh là gì?
Gót giày tiếng Anh là Heel /hiːl/. Phần cao nhất của giày, thường đặt dưới gót chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heel
Ví dụ câu với Gót giày / Heel
- 1
Tôi cần thay gót giày mới.
I need to replace the heel of my shoe.
- 2
Gót giày của cô ấy rất cao và thanh lịch.
Her shoe heel is very high and elegant.
Ghi chú dùng từ Gót giày
Gót giày là phần nâng đỡ ở phía sau của giày, giúp giữ vững và nâng cao chiều cao. Các từ liên quan: 'sole' (đế giày), 'toe' (mũi giày), 'instep' (lòng bàn chân).
Video minh hoạ Gót giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gót giày
Câu hỏi thường gặp về "Gót giày"
Gót giày tiếng Anh là gì?
Gót giày tiếng Anh là "Heel" (danh từ), nghĩa là: Phần cao nhất của giày, thường đặt dưới gót chân.
"Heel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heel" nghĩa tiếng Việt là "Gót giày". Gót giày là phần nâng đỡ ở phía sau của giày, giúp giữ vững và nâng cao chiều cao.
Phát âm "Heel" như thế nào?
"Heel" có phiên âm IPA /hiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heel"?
I need to replace the heel of my shoe. — Tôi cần thay gót giày mới.