The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quay gót tiếng Anh là gì?

quay gót tiếng Anh là Turn on one’s heel /tɜrn ɒn wʌnz hiːl/. quay người lại và rời đi nhanh chóng, thường để tránh ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "quay gót" tiếng Anh là "Turn on one’s heel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Turn on one’s heel

Cụm từ
/tɜrn ɒn wʌnz hiːl/

Ví dụ câu với quay gót / Turn on one’s heel

  1. 1

    Anh ấy quay gót bỏ đi khi thấy ai đó gọi tên mình.

    He turned on his heel and walked away when he saw someone calling his name.

  2. 2

    Cô ấy quay gót khỏi cuộc trò chuyện vì cảm thấy không thoải mái.

    She turned on her heel and left the conversation because she felt uncomfortable.

Ghi chú dùng từ quay gót

Diễn đạt hành động quay người và rời đi nhanh chóng. Các từ liên quan: 'flee' (bỏ chạy), 'escape' (thoát khỏi), 'retreat' (lùi lại).

Video minh hoạ quay gót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quay gót

Câu hỏi thường gặp về "quay gót"

Quay gót tiếng Anh là gì?

Quay gót tiếng Anh là "Turn on one’s heel" (cụm từ), nghĩa là: quay người lại và rời đi nhanh chóng, thường để tránh ai đó hoặc điều gì đó.

"Turn on one’s heel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Turn on one’s heel" nghĩa tiếng Việt là "quay gót". Diễn đạt hành động quay người và rời đi nhanh chóng.

Phát âm "Turn on one’s heel" như thế nào?

"Turn on one’s heel" có phiên âm IPA /tɜrn ɒn wʌnz hiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Turn on one’s heel"?

He turned on his heel and walked away when he saw someone calling his name. — Anh ấy quay gót bỏ đi khi thấy ai đó gọi tên mình.