The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gót sen tiếng Anh là gì?

Gót sen tiếng Anh là Lotus feet /ˈloʊ.təs fiːt/. Chân của phụ nữ trong truyền thống Việt Nam, được mô tả là nhỏ nhắn, thon thả như chân sen.

Hình minh hoạ "Gót sen" tiếng Anh là "Lotus feet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lotus feet

Danh từ
/ˈloʊ.təs fiːt/

Ví dụ câu với Gót sen / Lotus feet

  1. 1

    Cô ấy đi trong bộ váy dài, đôi chân gót sen nổi bật.

    She walked gracefully in her long dress, her lotus feet showing delicately.

  2. 2

    Truyền thống xưa coi chân gót sen là biểu tượng của vẻ đẹp và sự duyên dáng.

    Ancient tradition regarded lotus feet as a symbol of beauty and elegance.

Ghi chú dùng từ Gót sen

Gót sen là thuật ngữ mô tả hình dạng chân nhỏ nhắn của phụ nữ Việt Nam xưa, liên quan đến các thuật ngữ như 'bàn chân nhỏ', 'duyên dáng', 'vẻ đẹp truyền thống'.

Video minh hoạ Gót sen

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gót sen

Câu hỏi thường gặp về "Gót sen"

Gót sen tiếng Anh là gì?

Gót sen tiếng Anh là "Lotus feet" (danh từ), nghĩa là: Chân của phụ nữ trong truyền thống Việt Nam, được mô tả là nhỏ nhắn, thon thả như chân sen.

"Lotus feet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lotus feet" nghĩa tiếng Việt là "Gót sen". Gót sen là thuật ngữ mô tả hình dạng chân nhỏ nhắn của phụ nữ Việt Nam xưa, liên quan đến các thuật ngữ như 'bàn chân nhỏ', 'duyên dáng', 'vẻ đẹp truyền thống'.

Phát âm "Lotus feet" như thế nào?

"Lotus feet" có phiên âm IPA /ˈloʊ.təs fiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lotus feet"?

She walked gracefully in her long dress, her lotus feet showing delicately. — Cô ấy đi trong bộ váy dài, đôi chân gót sen nổi bật.