Tiếng Việt
Gột tiếng Anh là gì?
gột tiếng Anh là rinse /rɪns/. Rửa sạch bằng nước để làm sạch hoặc làm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rinse
Ví dụ câu với gột / rinse
- 1
Bạn cần gột sạch vết bẩn trên quần áo.
You need to rinse the dirt off the clothes.
- 2
Sau khi nấu, hãy gột nước để loại bỏ bụi bẩn.
After cooking, rinse the water to remove dirt.
Ghi chú dùng từ gột
Gột là hành động rửa sạch bằng nước. Các từ liên quan: wash (rửa), cleanse (làm sạch), soak (ngâm).
Video minh hoạ gột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gột
Câu hỏi thường gặp về "gột"
Gột tiếng Anh là gì?
Gột tiếng Anh là "rinse" (động từ), nghĩa là: Rửa sạch bằng nước để làm sạch hoặc làm mới.
"rinse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rinse" nghĩa tiếng Việt là "gột". Gột là hành động rửa sạch bằng nước.
Phát âm "rinse" như thế nào?
"rinse" có phiên âm IPA /rɪns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rinse"?
You need to rinse the dirt off the clothes. — Bạn cần gột sạch vết bẩn trên quần áo.