Tiếng Việt
Vỡ kế hoạch tiếng Anh là gì?
vỡ kế hoạch tiếng Anh là plan falls apart /plæn fɔlz əˈpɑrt/. Kế hoạch bị phá vỡ hoặc thất bại do các yếu tố không lường trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plan falls apart
Ví dụ câu với vỡ kế hoạch / plan falls apart
- 1
Kế hoạch du lịch của chúng tôi đã vỡ kế hoạch do thời tiết xấu.
Our travel plan fell apart because of bad weather.
- 2
Dự án vỡ kế hoạch vì thiếu ngân sách.
The project fell apart due to lack of funding.
Ghi chú dùng từ vỡ kế hoạch
Thường dùng để mô tả một kế hoạch không thành công hoặc bị phá vỡ đột ngột. Các từ liên quan: 'fail' (thất bại), 'collapse' (sụp đổ), 'break down' (hỏng hóc, đổ vỡ).
Video minh hoạ vỡ kế hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỡ kế hoạch
Câu hỏi thường gặp về "vỡ kế hoạch"
Vỡ kế hoạch tiếng Anh là gì?
Vỡ kế hoạch tiếng Anh là "plan falls apart" (cụm từ), nghĩa là: Kế hoạch bị phá vỡ hoặc thất bại do các yếu tố không lường trước.
"plan falls apart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plan falls apart" nghĩa tiếng Việt là "vỡ kế hoạch". Thường dùng để mô tả một kế hoạch không thành công hoặc bị phá vỡ đột ngột.
Phát âm "plan falls apart" như thế nào?
"plan falls apart" có phiên âm IPA /plæn fɔlz əˈpɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plan falls apart"?
Our travel plan fell apart because of bad weather. — Kế hoạch du lịch của chúng tôi đã vỡ kế hoạch do thời tiết xấu.