Tiếng Việt
Ngoài cái này ra tiếng Anh là gì?
ngoài cái này ra tiếng Anh là apart from this /əˈpɑːt frɒm ðɪs/. Ngoài việc này, còn có những thứ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apart from this
Ví dụ câu với ngoài cái này ra / apart from this
- 1
Apart from this, I also like reading books.
Ngoài cái này ra, tôi còn thích đọc sách.
- 2
Apart from this issue, everything is fine.
Ngoài vấn đề này ra, mọi thứ đều ổn.
Ghi chú dùng từ ngoài cái này ra
Thể hiện sự loại trừ hoặc ngoại lệ. Các từ liên quan: 'besides' (ngoài ra), 'except' (ngoại trừ), 'excluding' (loại trừ).
Video minh hoạ ngoài cái này ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài cái này ra
Câu hỏi thường gặp về "ngoài cái này ra"
Ngoài cái này ra tiếng Anh là gì?
Ngoài cái này ra tiếng Anh là "apart from this" (giới từ), nghĩa là: Ngoài việc này, còn có những thứ khác.
"apart from this" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apart from this" nghĩa tiếng Việt là "ngoài cái này ra". Thể hiện sự loại trừ hoặc ngoại lệ.
Phát âm "apart from this" như thế nào?
"apart from this" có phiên âm IPA /əˈpɑːt frɒm ðɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apart from this"?
Ngoài cái này ra, tôi còn thích đọc sách. — Apart from this, I also like reading books.