The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gừng chua tiếng Anh là gì?

gừng chua tiếng Anh là pickled ginger /ˈpɪkld ˈdʒɪndʒər/. Gừng tươi đã được ngâm chua để dùng làm gia vị hoặc món ăn kèm.

Hình minh hoạ "gừng chua" tiếng Anh là "pickled ginger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pickled ginger

Danh từ
/ˈpɪkld ˈdʒɪndʒər/

Ví dụ câu với gừng chua / pickled ginger

  1. 1

    Tôi thích ăn gừng chua cùng với sushi để tăng hương vị.

    I like to eat pickled ginger with sushi to enhance the flavor.

  2. 2

    Gừng chua thường được dùng trong các món Nhật để làm dịu vị của cá sống.

    Pickled ginger is often used in Japanese dishes to mellow the taste of raw fish.

Ghi chú dùng từ gừng chua

Gừng chua là gừng tươi đã qua quá trình ngâm chua, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản và các món ăn châu Á khác. Các từ liên quan: 'ginger' (gừng), 'sushi' (món sushi), 'fermentation' (lên men).

Video minh hoạ gừng chua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gừng chua

Câu hỏi thường gặp về "gừng chua"

Gừng chua tiếng Anh là gì?

Gừng chua tiếng Anh là "pickled ginger" (danh từ), nghĩa là: Gừng tươi đã được ngâm chua để dùng làm gia vị hoặc món ăn kèm.

"pickled ginger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pickled ginger" nghĩa tiếng Việt là "gừng chua". Gừng chua là gừng tươi đã qua quá trình ngâm chua, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản và các món ăn châu Á khác.

Phát âm "pickled ginger" như thế nào?

"pickled ginger" có phiên âm IPA /ˈpɪkld ˈdʒɪndʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pickled ginger"?

I like to eat pickled ginger with sushi to enhance the flavor. — Tôi thích ăn gừng chua cùng với sushi để tăng hương vị.