Tiếng Việt
Trà gừng tiếng Anh là gì?
trà gừng tiếng Anh là ginger tea /ˈʤɪnʤər ti/. Trà gừng là loại thức uống làm từ gừng tươi hoặc khô, thường dùng để làm ấm cơ thể hoặc giảm cảm lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ginger tea
Ví dụ câu với trà gừng / ginger tea
- 1
Tôi thích uống trà gừng vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to drink ginger tea in the morning to start my day.
- 2
Trà gừng giúp giảm các triệu chứng cảm lạnh và cảm cúm.
Ginger tea helps reduce cold and flu symptoms.
Ghi chú dùng từ trà gừng
Trà gừng là loại trà thảo dược phổ biến, có tính ấm và chống viêm. Các từ liên quan gồm 'tea' (trà), 'ginger' (gừng), 'herbal tea' (trà thảo mộc).
Video minh hoạ trà gừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với trà gừng
Câu hỏi thường gặp về "trà gừng"
Trà gừng tiếng Anh là gì?
Trà gừng tiếng Anh là "ginger tea" (danh từ), nghĩa là: Trà gừng là loại thức uống làm từ gừng tươi hoặc khô, thường dùng để làm ấm cơ thể hoặc giảm cảm lạnh.
"ginger tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ginger tea" nghĩa tiếng Việt là "trà gừng". Trà gừng là loại trà thảo dược phổ biến, có tính ấm và chống viêm.
Phát âm "ginger tea" như thế nào?
"ginger tea" có phiên âm IPA /ˈʤɪnʤər ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ginger tea"?
I like to drink ginger tea in the morning to start my day. — Tôi thích uống trà gừng vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.