Tiếng Việt
Sinh khương tiếng Anh là gì?
Sinh khương tiếng Anh là Fresh ginger /frɛʃ ˈdʒɪn.dʒər/. Gừng tươi, loại gừng còn nguyên củ, thường dùng trong nấu ăn và làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fresh ginger
Ví dụ câu với Sinh khương / Fresh ginger
- 1
Tôi thích thêm sinh khương vào món súp của mình để tăng hương vị.
I like to add fresh ginger to my soup to enhance the flavor.
- 2
Sinh khương có tác dụng làm ấm bụng và giảm cảm lạnh.
Fresh ginger helps warm the stomach and reduce colds.
Ghi chú dùng từ Sinh khương
Sinh khương là gừng còn tươi, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam. Các từ liên quan: 'Gừng' (ginger), 'Gia vị' (spice), 'Thuốc' (medicine).
Video minh hoạ Sinh khương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sinh khương
Câu hỏi thường gặp về "Sinh khương"
Sinh khương tiếng Anh là gì?
Sinh khương tiếng Anh là "Fresh ginger" (danh từ), nghĩa là: Gừng tươi, loại gừng còn nguyên củ, thường dùng trong nấu ăn và làm thuốc.
"Fresh ginger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fresh ginger" nghĩa tiếng Việt là "Sinh khương". Sinh khương là gừng còn tươi, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền Việt Nam.
Phát âm "Fresh ginger" như thế nào?
"Fresh ginger" có phiên âm IPA /frɛʃ ˈdʒɪn.dʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fresh ginger"?
I like to add fresh ginger to my soup to enhance the flavor. — Tôi thích thêm sinh khương vào món súp của mình để tăng hương vị.