Tiếng Việt
Củ gừng tiếng Anh là gì?
củ gừng tiếng Anh là ginger /ˈʤɪnʤər/. Củ gừng là một loại gia vị có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong nấu ăn và làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ginger
Ví dụ câu với củ gừng / ginger
- 1
Tôi thích thêm gừng vào trà để làm dịu dạ dày.
I like to add ginger to tea to soothe my stomach.
- 2
Gừng có tác dụng chống viêm và giúp giảm đau.
Ginger has anti-inflammatory properties and helps reduce pain.
Ghi chú dùng từ củ gừng
Củ gừng là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị), 'herb' (thảo mộc), 'medicinal' (thuốc).
Video minh hoạ củ gừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với củ gừng
Câu hỏi thường gặp về "củ gừng"
Củ gừng tiếng Anh là gì?
Củ gừng tiếng Anh là "ginger" (danh từ), nghĩa là: Củ gừng là một loại gia vị có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong nấu ăn và làm thuốc.
"ginger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ginger" nghĩa tiếng Việt là "củ gừng". Củ gừng là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.
Phát âm "ginger" như thế nào?
"ginger" có phiên âm IPA /ˈʤɪnʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ginger"?
I like to add ginger to tea to soothe my stomach. — Tôi thích thêm gừng vào trà để làm dịu dạ dày.