The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gương chiếu hậu ô tô tiếng Anh là gì?

gương chiếu hậu ô tô tiếng Anh là Rearview mirror /ˈrɪərˌvjuː ˈmɪrər/. Gương dùng để nhìn phía sau của xe ô tô.

Hình minh hoạ "gương chiếu hậu ô tô" tiếng Anh là "Rearview mirror"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rearview mirror

Danh từ
/ˈrɪərˌvjuː ˈmɪrər/

Ví dụ câu với gương chiếu hậu ô tô / Rearview mirror

  1. 1

    Tôi kiểm tra gương chiếu hậu trước khi rẽ.

    I checked the rearview mirror before turning.

  2. 2

    Gương chiếu hậu giúp người lái xe quan sát các phương tiện phía sau.

    The rearview mirror helps the driver observe vehicles behind.

Ghi chú dùng từ gương chiếu hậu ô tô

Gương chiếu hậu ô tô là thiết bị an toàn quan trọng trong xe hơi, giúp người lái quan sát phía sau. Các thuật ngữ liên quan: 'side mirror' (gương bên), 'blind spot' (vùng mù), 'rear camera' (camera lùi).

Video minh hoạ gương chiếu hậu ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gương chiếu hậu ô tô

Câu hỏi thường gặp về "gương chiếu hậu ô tô"

Gương chiếu hậu ô tô tiếng Anh là gì?

Gương chiếu hậu ô tô tiếng Anh là "Rearview mirror" (danh từ), nghĩa là: Gương dùng để nhìn phía sau của xe ô tô.

"Rearview mirror" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rearview mirror" nghĩa tiếng Việt là "gương chiếu hậu ô tô". Gương chiếu hậu ô tô là thiết bị an toàn quan trọng trong xe hơi, giúp người lái quan sát phía sau.

Phát âm "Rearview mirror" như thế nào?

"Rearview mirror" có phiên âm IPA /ˈrɪərˌvjuː ˈmɪrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rearview mirror"?

I checked the rearview mirror before turning. — Tôi kiểm tra gương chiếu hậu trước khi rẽ.